Hotline: 0983 53 1556 - Email: myatravelcompany@gmail.com

Vietnamese English
Du lịch nước ngoài Du lịch trong nước Dịch vụ (Xe, vé máy bay, visa...)
Mrs. Trinh: 0983.331.832 Mr. Tuấn: 0985.169.383 0983.635.138
My status   My status   My status  
myatravelcompany@gmail.com  myatravelcompany@gmail.com Hotline: 0983.531.556
Trang chủ    Đặt vé    Vé tàu

VÉ TÀU

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE1/2 CHIỀU HÀ NỘI – SÀI GÒN

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM

NGỒI MỀM ĐH

NẰM CỨNG K6 T1

NẰM CỨNG K6 T2

NẰM CỨNG K6 T3

NẰM CỨNG K6 ĐH T1

NẰM CỨNG K6 ĐH T2

NẰM CỨNG K6 ĐH T3

NẰM MỀM K4 T1

NẰM MỀM K4 T2

NẰM MỀM K4 ĐH T1

NẰM MỀM K4 ĐH T2

PHỦ LÝ

20

32

25

35

40

38

33

50

50

40

43

42

54

53

NAMĐỊNH

33

50

40

54

63

60

50

78

75

64

66

64

83

82

NINH BÌNH

43

65

50

70

84

78

66

103

100

84

87

85

110

108

THANH HÓA

65

98

77

107

127

118

100

157

150

128

132

130

166

164

VINH

117

178

140

194

230

214

183

285

273

232

240

234

300

298

ĐỒNG HỚI

202

308

240

335

398

370

315

493

472

400

413

405

520

515

ĐÔNG HÀ

240

367

287

400

474

440

375

587

562

477

492

482

620

613

HUẾ

266

406

317

442

524

488

415

708

677

575

544

534

748

740

ĐÀ NẴNG

306

466

364

508

603

560

477

784

750

637

626

613

828

820

TAM KỲ

323

492

384

535

635

590

503

787

753

640

660

647

830

822

QUẢNG NGÃI

343

522

408

570

675

628

535

836

800

680

700

687

883

873

DIÊU TRÌ

405

617

482

672

797

740

630

988

945

802

828

810

1043

1030

TUY HÒA

443

674

527

734

870

810

690

1080

1033

877

905

887

1140

1127

NHA TRANG

504

768

600

836

992

923

786

1352

1294

1100

1030

1010

1428

1412

THÁP CHÀM

554

845

660

920

1090

1015

864

1447

1385

1175

1133

1110

1528

1510

MƯƠNG MÁN

573

873

682

950

1128

1050

893

1453

1390

1180

1170

1148

1535

1518

BIÊN HÒA

600

915

715

996

1182

1100

936

1480

1416

1202

1228

1204

1563

1545

SÀI GÒN

607

925

723

1008

1196

1112

947

1482

1418

1203

1240

1217

1565

1547

 

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE3/4 CHIỀU HÀ NỘI – SÀI GÒN

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM

NGỒI MỀM ĐH

NẰM CỨNG K6 T1

NẰM CỨNG K6 T2

NẰM CỨNG K6 T3

NẰM CỨNG K6 ĐH T1

NẰM CỨNG K6 ĐH T2

NẰM CỨNG K6 ĐH T3

NẰM MỀM K4 T1

NẰM MỀM K4 T2

NẰM MỀM K4 ĐH T1

NẰM MỀM K4 ĐH T2

VINH

120

184

144

200

237

220

188

310

295

250

247

242

326

322

ĐỒNG HỚI

210

318

248

346

410

382

325

533

510

434

426

418

564

557

HUẾ

275

418

327

455

540

503

428

766

732

623

560

550

810

800

ĐÀ NẴNG

316

480

376

524

620

578

492

848

810

690

645

632

896

886

DIÊU TRÌ

417

636

497

692

822

764

650

1068

1020

870

853

837

1130

1116

NHA TRANG

520

792

618

862

1023

950

810

1463

1400

1190

1062

1040

1547

1528

SÀI GÒN

620

945

738

1028

1220

1135

966

1587

1517

1290

1267

1243

1678

1657

 

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE5/6 CHIỀU HÀ NỘI – SÀI GÒN

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM

NGỒI MỀM ĐH

NẰM CỨNG K6 T1

NẰM CỨNG K6 T2

NẰM CỨNG K6 T3

NẰM CỨNG K6 ĐH T1

NẰM CỨNG K6 ĐH T2

NẰM CỨNG K6 ĐH T3

NẰM MỀM K4 T1

NẰM MỀM K4 T2

NẰM MỀM K4 ĐH T1

NẰM MỀM K4 ĐH T2

PHỦ LÝ

20

30

23

32

38

36

30

47

45

38

40

40

50

50

NAMĐỊNH

30

46

36

50

60

55

47

73

70

60

60

60

77

76

NINH BÌNH

40

60

47

66

78

73

62

96

92

78

80

80

102

100

BỈM SƠN

50

74

58

80

95

90

76

118

113

96

100

97

124

123

THANH HÓA

60

90

70

100

118

110

94

146

140

120

122

120

154

152

VINH

110

166

130

180

215

200

170

265

254

216

222

218

280

277

ĐỒNG HỚI

190

287

224

312

370

345

296

458

440

373

384

377

484

480

ĐÔNG HÀ

225

340

266

372

442

410

352

546

523

444

458

450

577

570

HUẾ

250

377

294

410

490

455

390

658

630

535

506

496

695

688

ĐÀ NẴNG

286

434

338

472

562

523

448

730

698

592

582

570

770

760

TAM KỲ

300

457

357

498

593

550

472

732

700

595

613

600

773

764

QUẢNG NGÃI

320

486

380

530

630

586

502

778

744

632

652

640

822

812

DIÊU TRÌ

378

574

448

625

744

692

592

920

880

746

770

755

970

960

NHA TRANG

470

714

557

778

926

860

737

1258

1204

1022

958

940

1328

1314

THÁP CHÀM

517

786

613

855

1018

947

810

1346

1288

1093

1054

1033

1420

1405

MƯƠNG MÁN

534

812

633

884

1052

980

838

1350

1293

1098

1090

1068

1427

1412

SÀI GÒN

562

854

666

930

1107

1030

882

1367

1308

1110

1145

1123

1444

1428

 

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE7/8 CHIỀU HÀ NỘI – SÀI GÒN

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM

NGỒI MỀM ĐH

NẰM CỨNG K6 T1

NẰM CỨNG K6 T2

NẰM CỨNG K6 T3

NẰM CỨNG K6 ĐH T1

NẰM CỨNG K6 ĐH T2

NẰM CỨNG K6 ĐH T3

NẰM MỀM K4 T1

NẰM MỀM K4 T2

NẰM MỀM K4 ĐH T1

NẰM MỀM K4 ĐH T2

PHỦ LÝ

20

32

25

35

40

38

33

50

50

40

43

42

54

53

NAMĐỊNH

33

50

40

54

63

60

50

78

75

64

66

64

83

82

THANH HÓA

65

98

77

107

127

118

100

157

150

128

132

130

166

164

VINH

117

178

140

194

230

214

183

285

273

232

240

234

300

298

ĐỒNG HỚI

202

308

240

335

398

370

315

493

472

400

413

405

520

515

HUẾ

266

406

317

442

524

488

415

708

677

575

544

534

748

740

ĐÀ NẴNG

306

466

364

508

603

560

477

784

750

637

626

613

828

820

TAM KỲ

323

492

384

535

635

590

503

787

753

640

660

647

830

822

QUẢNG NGÃI

343

522

408

570

675

628

535

836

800

680

700

687

883

873

DIÊU TRÌ

405

617

482

672

797

740

630

988

945

802

828

810

1043

1030

TUY HÒA

443

674

527

734

870

810

690

1080

1033

877

905

887

1140

1127

NHA TRANG

504

768

600

836

992

923

786

1352

1294

1100

1030

1010

1428

1412

THÁP CHÀM

554

845

660

920

1090

1015

864

1447

1385

1175

1133

1110

1528

1510

MƯƠNG MÁN

573

873

682

950

1128

1050

893

1453

1390

1180

1170

1148

1535

1518

BIÊN HÒA

600

915

715

996

1182

1100

936

1480

1416

1202

1228

1204

1563

1545

SÀI GÒN

607

925

723

1008

1196

1112

947

1482

1418

1203

1240

1217

1565

1547

 

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU TN1/2 CHIỀU HÀ NỘI – SÀI GÒN

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM

NGỒI MỀM ĐH

NẰM CỨNG K6 T1

NẰM CỨNG K6 T2

NẰM CỨNG K6 T3

NẰM CỨNG K6 ĐH T1

NẰM CỨNG K6 ĐH T2

NẰM CỨNG K6 ĐH T3

PHỦ LÝ

17

24

20

27

30

28

24

40

36

32

NAMĐỊNH

26

38

30

40

46

42

36

60

56

50

NINH BÌNH

35

50

40

54

60

56

48

80

73

65

THANH HÓA

52

75

62

82

90

85

73

122

110

100

VINH

95

136

112

150

165

154

132

222

202

180

ĐỒNG HỚI

164

234

194

257

285

265

227

384

348

310

ĐÔNG HÀ

195

280

230

306

340

316

270

458

415

368

HUẾ

216

308

255

338

375

350

300

550

500

444

ĐÀ NẴNG

248

355

294

390

430

402

344

610

554

490

QUẢNG NGÃI

278

397

330

435

483

450

385

652

590

524

DIÊU TRÌ

328

470

388

514

570

530

455

770

698

620

TUY HÒA

358

512

424

562

623

580

497

840

762

676

NHA TRANG

408

584

483

640

710

660

566

1053

955

847

THÁP CHÀM

448

642

530

703

780

728

622

1116

1012

898

BIÊN HÒA

486

695

576

762

846

788

674

1140

1035

918

SÀI GÒN

486

696

576

763

847

790

675

1143

1036

920

 

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SE19/20 CHIỀU HÀ NỘI – ĐÀ NẴNG

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

NGỒI CỨNG

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM

NGỒI MỀM ĐH

NẰM CỨNG K6 T1

NẰM CỨNG K6 T2

NẰM CỨNG K6 T3

NẰM CỨNG K6 ĐH T1

NẰM CỨNG K6 ĐH T2

NẰM CỨNG K6 ĐH T3

NẰM MỀM K4 T1

NẰM MỀM K4 T2

NẰM MỀM K4 ĐH T1

NẰM MỀM K4 ĐH T2

NAMĐỊNH

30

45

35

50

60

55

45

75

70

60

60

60

80

80

NINH BÌNH

40

60

45

65

80

70

60

100

95

80

80

80

105

105

BỈM SƠN

50

75

60

80

95

90

75

120

115

100

100

95

125

125

THANH HÓA

60

90

70

100

120

110

95

150

145

120

120

120

155

155

VINH

110

165

130

180

215

200

170

270

260

220

220

220

285

285

ĐỒNG HỚI

190

285

225

310

370

345

295

470

450

380

385

375

495

490

ĐÔNG HÀ

225

340

265

370

440

410

350

560

535

455

460

450

590

585

HUẾ

250

375

295

410

490

455

385

670

645

545

505

495

710

700

ĐÀ NẴNG

285

435

340

470

560

520

445

745

715

605

580

570

785

780

 

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU NA1/2/3/4 CHIỀU HÀ NỘI – VINH

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

NGỒI CỨNG

NGỒI MỀM

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM ĐH

NGỒI MỀM ĐH 2 TẦNG

NẰM K6 TẦNG 1

NẰM K6 TẦNG 2

NẰM K6 TẦNG 3

NẰM K6 T1 ĐH

NẰM K6 T2 ĐH

NẰM K6 T3 ĐH

NẰM K4 T1

NẰM K4 T2

NẰM K4 T1 ĐH

NẰM K4 T2 ĐH

NAMĐỊNH

35

40

50

60

55

70

65

55

85

80

70

75

70

90

85

THANH HÓA

60

70

95

105

100

125

120

100

160

155

135

130

125

175

170

CẦU GIÁT

90

105

140

155

145

190

175

150

240

230

195

195

190

260

255

VINH

110

130

170

190

180

230

215

185

295

280

240

240

230

315

310

 

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU SP1/2/3/4/5/6/7/8 CHIỀU HÀ NỘI – LÀO CAI

 

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

TOA C

NGỒI CỨNG

NGỒI MỀM

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM ĐH - NM ĐH 2 TẦNG

NẰM K6 TẦNG 1

NẰM K6 TẦNG 2

NẰM K6 TẦNG 3

NẰM K6 T1 ĐH

NẰM K6 T2 ĐH

NẰM K6 T3 ĐH

NẰM K4 T1

NẰM K4 T2

NẰM K4 T1 ĐH

NẰM K4 T2 ĐH

GIA LÂM

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

V.YÊN

20

25

30

35

40

45

45

40

70

65

60

55

55

85

85

YÊN BÁI

55

65

80

105

110

135

125

110

200

185

165

155

155

240

240

MẬU A

65

80

95

125

130

160

150

135

245

230

205

190

190

295

295

BẢO HÀ

85

105

125

165

175

215

200

175

315

295

260

245

245

375

375

PHỐ LU

90

110

135

175

185

225

210

185

335

315

275

260

260

400

400

LÀO CAI

105

125

150

195

210

255

235

210

375

350

310

290

290

450

450

 

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU LC1/2 CHIỀU HÀ NỘI – LÀO CAI

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

TOA C

NGỒI CỨNG

NGỒI MỀM

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM ĐH - NM ĐH 2 TẦNG

NẰM K6 TẦNG 1

NẰM K6 TẦNG 2

NẰM K6 TẦNG 3

NẰM K6 T1 ĐH

NẰM K6 T2 ĐH

NẰM K6 T3 ĐH

NẰM K4 T1

NẰM K4 T2

NẰM K4 T1 ĐH

NẰM K4 T2 ĐH

GIA LÂM

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

VIỆT TRÌ

25

30

35

45

50

60

55

50

90

85

75

65

65

105

105

PHÚ THỌ

35

40

50

60

65

80

75

65

120

110

100

90

90

145

145

YÊN BÁI

55

65

80

95

100

120

115

100

185

175

155

140

140

230

230

BẢO HÀ

80

95

120

145

155

185

175

155

285

265

235

215

215

345

345

PHỐ LU

90

105

130

160

170

205

195

170

315

295

260

235

235

380

380

LÀO CAI

100

120

145

180

190

230

215

190

350

330

290

265

265

430

430

 

 

BẢNG GIÁ VÉ TÀU LC5/6/7/8 CHIỀU HÀ NỘI – LÀO CAI

 

TÊN GA ĐẾN \ MÁC TÀU

TOA C

NGỒI CỨNG

NGỒI MỀM

NGỒI CỨNG ĐH

NGỒI MỀM ĐH - NM ĐH 2 TẦNG

NẰM K6 TẦNG 1

NẰM K6 TẦNG 2

NẰM K6 TẦNG 3

NẰM K6 T1 ĐH

NẰM K6 T2 ĐH

NẰM K6 T3 ĐH

NẰM K4 T1

NẰM K4 T2

NẰM K4 T1 ĐH

NẰM K4 T2 ĐH

GIA LÂM

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

10

VIỆT TRÌ

25

30

40

45

50

60

55

50

90

85

75

70

70

110

110

PHÚ THỌ

35

40

50

65

65

80

75

65

120

115

100

90

90

150

150

YÊN BÁI

55

65

80

100

105

125

120

105

190

180

160

145

145

235

235

BẢO HÀ

80

100

120

150

160

190

180

160

290

275

240

220

220

355

355

PHỐ LU

90

110

135

165

175

210

200

175

320

305

265

245

245

395

395

LÀO CAI

100

125

150

185

195

235

225

195

360

340

300

270

270

440

440

 

 

LƯU Ý: - Giá vé trên chưa bao gồm VAT, phí dịch vụ.

             - Giá vé trên có thể thay đổi vào các dịp Lễ, Tết

             - Đơn vị tính: 1000 VND

BẢNG GIỜ TÀU ÁP DỤNG TỪ 1.9.2011

 

CHIỀU HÀ NỘI – SÀI GÒN

TÊN GA \ MÁC TÀU

SE1

SE3

SE5

SE7

TN1

SE19

NA1

NA3

HÀ NỘI

19.00

23.00

15.45

6.15

10.05

19.30

21.30

21.55

GIÁP BÁT

 

 

 

 

10.18

 

 

 

PHỦ LÝ

 

 

16.50

7.19

11.17

 

 

 

NAMĐỊNH

20.36

 

17.28

7.56

11.57

21.06

23.12

 

NINH BÌNH

 

 

18.03

8.30

12.34

21.39

 

 

BỈM SƠN

 

 

18.39

 

13.28

 

 

 

THANH HÓA

22.15

 

19.19

9.40

14.09

22.46

2.37

3.05

CẦU GIÁT

 

 

 

 

 

 

4.17

 

CHỢ SY

 

 

21.00

 

15.56

 

4.43

 

VINH

0.44

4.07

22.10

11.56

16.42

2.13

5.55

6.15

YÊN TRUNG

 

 

22.40

 

17.19

2.43

 

 

HƯƠNG PHỐ

 

 

23.54

 

 

3.39

 

 

ĐỒNG LÊ

 

 

 

 

19.51

4.44

 

 

ĐỒNG HỚI

4.31

7.49

2.34

15.43

21.36

6.27

 

 

ĐÔNG HÀ

6.43

 

4.51

 

 

8.25

 

 

HUẾ

7.57

10.45

6.07

19.07

1.13

9.55

 

 

LĂNG CÔ

 

 

7.31

 

3.06

 11.39

 

 

ĐÀ NẴNG

10.31

13.12

8.56

21.41

4.38

 13.55

 

 

TAM KỲ

12.05

 

10.44

 

6.24

 

 

 

NÚI THÀNH

 

 

 

 

7.02

 

 

 

QUẢNG NGÃI

13.28

 

11.57

0.35

8.09

 

 

 

BỒNG SƠN

 

 

 

 

10.09

 

 

 

DIÊU TRÌ

16.16

18.2

14.57

3.23

12.11

 

 

 

TUY HÒA

18.33

 

17.11

5.32

 

 

 

 

NHA TRANG

20.28

22.03

19.40

7.37

16.46

 

 

 

THÁP CHÀM

22.04

 

21.17

9.11

18.48

 

 

 

MƯƠNG MÁN

 

 

 

11.41

21.57

 

 

 

LONG KHÁNH

 

 

 

 

1.05

 

 

 

BIÊN HÒA

 

 

3.56

 

2.12

 

 

 

SÀI GÒN

4.10

5.00

4.40

15.05

3.03

 

 

 

 

CHIỀU SÀI GÒN – HÀ NỘI

TÊN GA \ MÁC TÀU

SE2

SE4

SE6

SE8

TN2

SE20

NA2

NA4

SÀI GÒN

19.00

23.00

15.45

6.30

10.05

 

 

 

BIÊN HÒA

19.39

 

16.24

 

10.48

 

 

 

LONG KHÁNH

 

 

 

 

11.57

 

 

 

MƯƠNG MÁN

 

 

19.04

9.42

14.14

 

 

 

THÁP CHÀM

 

 

21.20

11.55

16.42

 

 

 

NHA TRANG

2.31

5.33

23.49

13.23

18.24

 

 

 

TUY HÒA

 

 

 

15.24

21.37

 

 

 

DIÊU TRÌ

6.17

9.14

4.08

17.13

23.32

 

 

 

BỒNG SƠN

 

 

 

 

1.15

 

 

 

QUẢNG NGÃI

9.13

 

7.19

20.31

3.21

 

 

 

NÚI THÀNH

 

 

 

 

4.12

 

 

 

TAM KỲ

10.21

 

8.34

 

4.46

 

 

 

ĐÀ NẴNG

11.51

14.30

10.18

23.12

6.38

16.50

 

 

LĂNG CÔ

 

 

11.58

 

8.44

 18.15

 

 

HUẾ

14.43

17.06

13.21

2.07

10.38

19.42

 

 

ĐÔNG HÀ

15.59

 

14.40

 

12.06

21.06

 

 

ĐỒNG HỚI

17.44

19.56

17.02

5.21

14.06

23.16

 

 

ĐỒNG LÊ

 

 

18.43

 

16.15

 

 

 

HƯƠNG PHỐ

 

 

20.48

 

17.27

 

 

 

YÊN TRUNG

 

 

21.42

 

18.43

 

 

 

VINH

21.37

23.41

22.08

9.26

19.12

3.58

20.40

20.00

CHỢ SY

 

 

22.55

 

20.10

 

21.35

 

CẦU GIÁT

 

 

 

 

 

 

22.01

 

THANH HÓA

0.16

 

0.58

11.56

22.49

6.42

23.47

22.50

BỈM SƠN

 

 

 

 

23.30

7.25

 

 

NINH BÌNH

 

 

2.25

13.07

0.11

8.05

 

 

NAMĐỊNH

2.15

 

3.00

13.41

1.03

8.52

1.49

 

PHỦ LÝ

 

 

3.37

14.18

1.44

 

 

 

HÀ NỘI

4.02

5.00

4.45

15.28

3.05

11.10

4.22

3.50

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

BẢNG GIỜ TÀU HÀ NỘI - LÀO CAI

TÊN GA \ MÁC TÀU

SP1

SP3

SP5

SP7

LC1

LC3

LC5

LC7

YB1

HÀ NỘI

21.10

21.50

19.40

20.35

22.00

6.10

22.35

23.05

12.55

LONG BIÊN

 

 

 

 

 

 

 

 

13.03

GIA LÂM

 

 

19.55

20.49

22.15

6.25

22.50

23.20

13.15

YÊN VIÊN

 

 

 

 

22.29

6.39

23.04

23.34

13.33

ĐÔNG ANH

 

 

 

 

22.55

7.05

23.30

0.00

14.00

THẠCH LỖI

 

 

 

 

 

 

 

 

14.19

PHÚC YÊN

 

 

 

 

23.20

7.30

23.55

0.25

14.30

VĨNH YÊN

 

 

21.05

 

23.42

7.52

0.17

0.47

14.52

VIỆT TRÌ

 

 

 

 

0.09

8.19

0.44

1.37

15.19

TIÊN KIÊN

 

 

 

 

0.42

8.52

 

 

15.52

PHÚ THỌ

 

 

 

 

0.59

9.09

1.37

2.47

16.09

CHÍ CHỦ

 

 

 

 

 

 

 

 

16.27

VŨ ẺN

 

 

 

 

 

9.39

 

 

16.48

ẤM THƯỢNG

 

 

 

 

 

10.02

 

 

17.11

Đ. THƯỢNG

 

 

 

 

 

 

 

 

17.29

VĂN PHÚ

 

 

 

 

 

 

 

 

17.44

YÊN BÁI

1.00

1.52

23.24

0.20

2.38

10.41

3.22

4.12

18.00

CỔ PHÚC

 

 

 

 

 

11.13

 

 

 

NGÒI HÓP

 

 

 

 

 

11.37

 

 

 

MẬU A

 

 

0.42

 

3.42

11.56

4.31

5.21

 

MẬU ĐÔNG

 

 

 

 

 

12.16

 

 

 

TRÁI HÚT

 

 

 

 

4.12

12.32

5.01

5.51

 

LÂM GIANG

 

 

 

 

 

12.52

 

 

 

LANG KHAY

 

 

 

 

 

13.18

 

 

 

LANG THÍP

 

 

 

 

 

13.38

 

 

 

BẢO HÀ

 

4.16

2.25

2.57

5.15

13.58

6.04

6.54

 

THÁI VĂN

 

 

 

 

 

14.23

 

 

 

CẦU NHÒ

 

 

 

 

 

14.40

 

 

 

PHỐ LU

4.11

5.02

3.11

3.43

6.03

14.58

6.52

7.42

 

LẠNG

 

 

 

 

 

15.26

 

 

 

THÁI NIÊN

 

 

 

 

 

15.47

 

 

 

LÀNG GIÀNG

 

 

 

 

 

16.03

 

 

 

LÀO CAI

5.25

6.15

4.22

4.55

7.20

16.35

8.05

9.05

 

 

BẢNG GIỜ TÀU LÀO CAI - HÀ NỘI

TÊN GA \ MÁC TÀU

SP2

SP4

SP6

SP8

LC2

LC4

LC6

LC8

YB2

LÀO CAI

20.05

20.45

18.55

19.30

21.20

9.15

18.05

22.05

 

LÀNG GIÀNG

 

 

 

 

 

9.42

 

 

 

THÁI NIÊN

 

 

 

 

 

9.58

 

 

 

LẠNG

 

 

 

 

 

10.19

 

 

 

PHỐ LU

21.12

21.52

20.02

20.37

22.27

10.40

19.12

23.12

 

CẦU NHÒ

 

 

 

 

 

11.05

 

 

 

THÁI VĂN

 

 

 

 

 

11.22

 

 

 

BẢO HÀ

 

22.38

20.49

21.23

23.17

11.45

19.58

23.58

 

LANG THÍP

 

 

 

 

 

12.08

 

 

 

LANG KHAY

 

 

 

 

 

12.29

 

 

 

LÂM GIANG

 

 

 

 

 

12.54

 

 

 

TRÁI HÚT

 

 

 

 

0.24

13.16

21.02

 

 

MẬU ĐÔNG

 

 

 

 

 

13.33

 

 

 

MẬU A

 

 

22.20

 

0.55

13.52

21.33

 

 

NGÒI HÓP

 

 

 

 

 

14.13

 

 

 

CỔ PHÚC

 

 

 

 

 

14.38

 

 

 

YÊN BÁI

0.18

1.09

23.13

23.39

1.55

14.57

22.30

2.41

 

VĂN PHÚ

 

 

 

 

 

 

 

 

6.58

Đ.THƯỢNG

 

 

 

 

 

 

 

 

7.15

ẤM THƯỢNG

 

 

 

 

 

15.49

 

 

7.32

VŨ ẺN

 

 

 

 

 

16.12

 

 

7.55

CHÍ CHỦ

 

 

 

 

 

 

 

 

8.13

PHÚ THỌ

 

 

 

 

3.37

16.45

0.04

4.22

8.30

TIÊN KIÊN

 

 

 

 

3.54

17.04

 

 

8.48

VIỆT TRÌ

 

 

 

 

4.28

17.40

0.50

5.07

9.28

VĨNH YÊN

 

 

2.04

 

4.55

18.10

1.26

5.34

9.55

PHÚC YÊN

 

 

 

 

5.17

18.32

1.48

 

10.17

THẠCH LỖI

 

 

 

 

 

 

 

 

10.29

ĐÔNG ANH

 

 

2.45

 

5.42

18.57

2.13

 

10.47

YÊN VIÊN

 

 

 

 

6.08

19.25

2.40

6.34

11.13

GIA LÂM

 

 

3.20

3.46

6.23

19.50

2.58

6.55

11.29

LONG BIÊN

 

 

 

 

6.45

 

 

7.13

11.50

HÀ NỘI

4.35

5.10

3.40

4.05

6.55

20.15

3.20

 

12.00

 

Mọi thông tin cần tư vấn vui lòng liên hệ:

 

Phòng vé tàu, vé máy bay: (844) 363 42 986           (Ext: 103)

Ý KIẾN KHÁCH HÀNG

Hỗ trợ online

Du lịch nước ngoài
Mr. Trinh: 0983 331 832
My status  
myatravelcompany@gmail.com
 
Du lịch trong nước
0985. 169 383
My status  
 
Du lịch (Xe, vé máy bay, visa)
0983 635 138
My status  
Hotline: 0983 53 1556

 

Quảng cáo 2

Phản hồi của bạn